XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về điều tiết chính sách tài khóa và tiền tệ vĩ mô

Viết từ về điều tiết chính sách tài khóa và tiền tệ vĩ mô

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về điều tiết chính sách tài khóa và tiền tệ vĩ mô.

Writing: Macro Fiscal and Monetary RegulationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK8 quan trọng về điều hành và điều tiết chính sách kinh tế vĩ mô.

Chữ cần học

逆周期 (nì zhōu qī) — nghịch chu kỳ

Dùng trong điều tiết kinh tế để giảm thiểu tác động suy thoái hoặc tăng trưởng nóng.

杠杆率 (gàng gǎn lǜ) — tỷ lệ đòn bẩy

Chỉ mức độ sử dụng nợ vay trong tài chính kinh tế vĩ mô.

流动性 (liú dòng xìng) — tính thanh khoản

Khả năng cung ứng tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản cao trên thị trường.

财政赤字 (cái zhèng chì zì) — thâm hụt ngân sách

Chênh lệch khi chi tiêu ngân sách nhà nước vượt quá thu nhập.

稳健 (wěn jiàn) — vững chắc, thận trọng

Thường đi với chính sách tiền tệ (稳健的货币政策) thể hiện sự cân bằng, an toàn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.