XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về chính sách quy hoạch đô thị và phát triển bền vững

Viết từ về chính sách quy hoạch đô thị và phát triển bền vững

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy hoạch đô thị và chính sách phát triển bền vững.

Writing: Urban Planning Policy & Sustainable DevelopmentWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 3 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề 5 thuật ngữ quy hoạch đô thị và chính sách phát triển bền vững cấp độ HSK8. Tập trung kiểm soát cấu trúc bút họa các bộ thủ 土, 纟, 氵 trong văn bản hành chính.

Chữ cần học

容积率 (róng jī lǜ) — hệ số sử dụng đất

Chỉ số quy hoạch mật độ xây dựng then chốt trong phê duyệt dự án.

红线 (hóng xiàn) — ranh giới đỏ / lằn ranh giới hạn

Chỉ giới xây dựng hoặc ranh giới bảo tồn sinh thái bất khả xâm phạm.

绅士化 (shēn shì huà) — quý tộc hóa đô thị / chỉnh trang đô thị dịch chuyển dân cư

Hiện tượng cải tạo khu cũ khiến chi phí sống tăng, đẩy cư dân thu nhập thấp đi nơi khác.

海绵城市 (hǎi mián chéng shì) — thành phố bọt biển

Mô hình đô thị thích ứng ngập úng và tái sử dụng nước mưa bền vững.

地块 (dì kuài) — lô đất / thửa đất quy hoạch

Đơn vị phân chia đất đai cơ bản trong đấu giá và quản lý quy hoạch.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.