XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về thương hiệu chuyên sâu

Viết từ về thương hiệu chuyên sâu

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về xây dựng thương hiệu.

Writing: advanced branding vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chuyên đề cung cấp 5 thuật ngữ chuyên ngành thương hiệu (ngoài danh sách HSK chính thức) phục vụ phân tích chiến lược và định vị thương hiệu.

Chữ cần học

溢价 (yìjià) — Phụ phí thương hiệu / giá trị vượt trội (brand premium)

Chỉ mức giá bán vượt trội mà khách hàng sẵn sàng trả nhờ vào uy tín thương hiệu.

调性 (diàoxìng) — Phong cách đặc trưng / tông giọng thương hiệu

Chỉ cá tính, phong cách và cảm xúc nhất quán mà thương hiệu truyền tải đến công chúng.

矩阵 (jùzhèn) — Ma trận / hệ thống danh mục

Dùng trong các chiến lược xây dựng hệ sinh thái sản phẩm hoặc kênh truyền thông đa tầng.

赋能 (fùnéng) — Trao quyền năng / kích hoạt năng lực

Chỉ hành động dùng tài nguyên thương hiệu lớn để thúc đẩy giá trị cho sản phẩm hoặc nhánh kinh doanh con.

辨识度 (biànshídù) — Độ nhận diện / mức độ phân biệt

Chỉ khả năng giúp công chúng nhận ra thương hiệu ngay lập tức giữa các đối thủ cạnh tranh.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.