
Viết từ về lãnh đạo cấp cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về lãnh đạo cấp cao.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 từ vựng HSK8 về năng lực và phẩm chất của lãnh đạo cấp cao trong quản trị chiến lược.
Chữ cần học
决策 (juécè) — Quyết sách, đưa ra quyết định chiến lược
Chỉ việc quyết định các vấn đề mang tính phương hướng hoặc tầm cỡ tổ chức.
授权 (shòuquán) — Ủy quyền, trao quyền
Hành vi giao phó quyền hạn giải quyết công việc cho cấp dưới.
愿景 (yuànjǐng) — Tầm nhìn
Bức tranh tương lai và định hướng phát triển lâu dài của tổ chức.
担当 (dāndāng) — Gánh vác, tinh thần trách nhiệm
Sẵn sàng nhận trách nhiệm và đối mặt với rủi ro trong quản lý.
魄力 (pòlì) — Khí phách, sự quyết đoán
Sức mạnh ý chí và sự táo bạo khi ra quyết định khó khăn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
ủy quyền
“未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。”
tầm nhìn (về tương lai)
đảm nhận; gánh vác
“年轻人在工作中要敢于担当责任。”
can đảm; táo bạo; sự quyết đoán
“作为项目负责人,他展现出了非凡的魄力与决断力。”
Gõ lại từ có nghĩa là 'Quyết sách, đưa ra quyết định chiến lược' (pinyin: juécè):
Đang tải nét…
Gõ lại từ có nghĩa là 'Ủy quyền, trao quyền' (pinyin: shòuquán):
Đang tải nét…
Gõ lại từ có nghĩa là 'Tầm nhìn' (pinyin: yuànjǐng):
Đang tải nét…
Gõ lại từ có nghĩa là 'Gánh vác, tinh thần trách nhiệm' (pinyin: dāndāng):
Đang tải nét…
Gõ lại từ có nghĩa là 'Khí phách, sự quyết đoán' (pinyin: pòlì):
Đang tải nét…
