
Viết từ về đóng khung truyền thông và định hướng dư luận đại chúng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đóng khung truyền thông và định hướng dư luận đại chúng.
Giới thiệu
Học 4 thuật ngữ HSK8 về truyền thông đại chúng và tâm lý học xã hội.
Chữ cần học
议程设置 (yìchéng shèzhì) — thiết lập chương trình nghị sự
Dùng khi báo chí định hướng sự chú ý của công chúng.
框架效应 (kuàngjià xiàoyìng) — hiệu ứng đóng khung
Cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến quyết định của người tiếp nhận.
舆论发酵 (yúlùn fājiào) — dư luận lên men
Chỉ sự việc lan truyền và bàn tán ngày càng rộng rãi trên mạng.
信息茧房 (xìnxī jiǎnfáng) — kén thông tin
Trạng thái chỉ tiếp nhận thông tin hợp ý mình do thuật toán đề xuất.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
“面团在适宜的温度和湿度下需要充分发酵。”
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)
“蝴蝶效应告诉我们,一个微小的初始变化有可能在复杂系统中引发难以预料的连锁反应。”
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
chương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự
“王老师已将本次研讨会的议程提前发送至各位邮箱。”
thiết lập chương trình nghị sự (yìchéng shèzhì)
Đang tải nét…
hiệu ứng đóng khung (kuàngjià xiàoyìng)
Đang tải nét…
dư luận lên men (yúlùn fājiào)
Đang tải nét…
kén thông tin (xìnxī jiǎnfáng)
Đang tải nét…
