XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về sáp nhập & mua bán doanh nghiệp

Viết từ về sáp nhập & mua bán doanh nghiệp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về sáp nhập doanh nghiệp.

Writing: mergers & acquisitions vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ vựng HSK8 chủ đề sáp nhập và mua bán doanh nghiệp.

Chữ cần học

并购 (bìnggòu) — sáp nhập và mua lại

Viết tắt của 兼并 và 收购.

收购 (shōugòu) — mua lại, thâu tóm

Mua phần lớn cổ phần công ty khác.

重组 (chóngzǔ) — tái cơ cấu

Sắp xếp lại tài sản, tổ chức.

整合 (zhěnghé) — tích hợp, hợp nhất

Gộp nguồn lực tăng hiệu quả.

估值 (gūzhí) — định giá

Đánh giá giá trị tài chính.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.