
Viết từ về sáp nhập & mua bán doanh nghiệp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về sáp nhập doanh nghiệp.
Giới thiệu
5 từ vựng HSK8 chủ đề sáp nhập và mua bán doanh nghiệp.
Chữ cần học
并购 (bìnggòu) — sáp nhập và mua lại
Viết tắt của 兼并 và 收购.
收购 (shōugòu) — mua lại, thâu tóm
Mua phần lớn cổ phần công ty khác.
重组 (chóngzǔ) — tái cơ cấu
Sắp xếp lại tài sản, tổ chức.
整合 (zhěnghé) — tích hợp, hợp nhất
Gộp nguồn lực tăng hiệu quả.
估值 (gūzhí) — định giá
Đánh giá giá trị tài chính.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sáp nhập và mua lại (M&A); mua lại; thâu tóm
“这两家科技企业正在洽谈跨国并购的具体方案。”
mua lại; thu mua
“这家公司被对手收购了。”
tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
“公司决定重组内部团队,以提高工作效率。”
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
định giá; ước tính
sáp nhập và mua lại (bìnggòu)
Đang tải nét…
mua lại, thâu tóm (shōugòu)
Đang tải nét…
tái cơ cấu (chóngzǔ)
Đang tải nét…
tích hợp, hợp nhất (zhěnghé)
Đang tải nét…
định giá (gūzhí)
Đang tải nét…
