XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về quản lý nhân tài

Viết từ về quản lý nhân tài

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quản lý nhân tài.

Writing: talent management vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK8 về quản lý nhân tài — từ tuyển chọn, đào tạo đến giữ chân và tạo động lực cho nhân sự cấp cao.

Chữ cần học

人才梯队 (réncái tīduì) — đội ngũ nhân tài kế cận (theo tầng lớp)

Dùng khi nói về việc xây dựng lớp nhân sự kế thừa có hệ thống, từng cấp bậc rõ ràng.

激励机制 (jīlì jīzhì) — cơ chế khuyến khích, cơ chế tạo động lực

Chỉ toàn bộ hệ thống chính sách thưởng phạt nhằm thúc đẩy hiệu suất làm việc.

留任 (liú rèn) — tiếp tục đảm nhiệm chức vụ, tại vị

Nhấn mạnh việc một người tiếp tục giữ chức vụ hiện tại sau khi hết nhiệm kỳ hoặc có ý định rời đi.

延揽 (yánlǎn) — chiêu mộ, thu hút (nhân tài)

Mang sắc thái trang trọng, chỉ việc tích cực tìm kiếm và thu hút những nhân vật xuất chúng về làm việc cho tổ chức.

甄选 (zhēnxuǎn) — tuyển chọn kỹ lưỡng, sàng lọc (nhân tài)

Hàm ý quá trình đánh giá, kiểm tra khắt khe để chọn ra những ứng viên ưu tú nhất cho vị trí then chốt.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.