XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về liêm chính học thuật và đạo đức nghiên cứu khoa học

Viết từ về liêm chính học thuật và đạo đức nghiên cứu khoa học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuẩn mực liêm chính và vi phạm đạo đức trong nghiên cứu khoa học.

Writing: Research Integrity & Academic Ethics in ScienceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ HSK8 về liêm chính học thuật và chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu khoa học quốc tế.

Chữ cần học

剽窃 (piāo qiè) — đạo văn, chiếm đoạt ý tưởng

Chỉ hành vi sao chép trái phép thành quả học thuật của người khác.

捏造 (niē zào) — bịa đặt, ngụy tạo (dữ liệu)

Chứa bộ 扌, dùng chỉ việc cố ý làm giả số liệu nghiên cứu.

篡改 (cuàn gǎi) — sửa đổi, bóp méo (kết quả)

Hành vi tùy tiện cắt xén, bóp méo số liệu hoặc kết luận.

撤稿 (chè gǎo) — rút bài báo khoa học

Chứa bộ 扌, tạp chí khoa học xóa bài do vi phạm liêm chính.

谴责 (qiǎn zé) — khiển trách, lên án

Chứa bộ 讠, chế tài đạo đức và dư luận đối với gian lận học thuật.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.