XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về lập pháp và giám sát quyền lực nhà nước

Viết từ về lập pháp và giám sát quyền lực nhà nước

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy trình lập pháp và cơ chế giám sát quyền lực nhà nước.

Writing: Legislative Process & Constitutional OversightWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 4 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 thuật ngữ công pháp cao cấp về giám sát quyền lực và tài phán hiến pháp, phục vụ văn bản nghị viện và nghiên cứu chính trị học.

Chữ cần học

弹劾 (tánhé) — Luận tội

Quy trình nghị viện truy cứu và bãi nhiệm quan chức cấp cao vi phạm pháp luật.

制衡 (zhìhéng) — Kiềm chế và đối trọng

Cơ chế phân chia và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực nhà nước.

释宪 (shìxiàn) — Giải thích hiến pháp

Thẩm quyền làm rõ nội hàm điều khoản hiến pháp của cơ quan tài phán tối cao.

问责 (wènzé) — Truy cứu trách nhiệm

Cơ chế buộc cá nhân hoặc cơ quan thực thi công quyền chịu chế tài chính trị.

渎职 (dúzhí) — Lạm dụng chức vụ / Thiếu trách nhiệm công vụ

Hành vi sai phạm hoặc bỏ bê bổn phận của người nắm giữ chức vụ công vụ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.