XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về phục hưng nghề thủ công truyền thống và truyền thừa di sản sống

Viết từ về phục hưng nghề thủ công truyền thống và truyền thừa di sản sống

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về cơ chế truyền thừa nghề thủ công và phục hưng di sản sống trong cộng đồng.

Writing: Traditional Craft Revitalization & Living Heritage TransmissionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành di sản học và dân tộc học về cơ chế truyền thừa di sản sống, tập trung vào vai trò của con người và phương thức bảo tồn trong đời sống cộng đồng.

Chữ cần học

传承人 (chuán chéng rén) — Người truyền thừa

Chỉ nghệ nhân hoặc cá nhân được công nhận chính thức nắm giữ và thực hành di sản phi vật thể.

活态保护 (huó tài bǎo hù) — Bảo tồn sống

Phương thức duy trì di sản ngay trong môi trường văn hóa và đời sống sinh hoạt thực tế của cộng đồng.

口传身授 (kǒu chuán shēn shòu) — Khẩu truyền thân thấu (Truyền nghề trực tiếp)

Thành ngữ chỉ phương pháp dạy nghề truyền thống bằng lời nói và thao tác mẫu trực tiếp từ thầy sang trò.

技艺失传 (jì yì shī chuán) — Kỹ nghệ thất truyền

Mô tả hiện thực bí quyết thủ công bị mai một hoặc mất đi do không có thế hệ kế thừa.

工艺振兴 (gōng yì zhèn xīng) — Chấn hưng nghề thủ công

Khái niệm chính sách về việc khôi phục, phát triển tiềm năng kinh tế và giá trị văn hóa của làng nghề truyền thống.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.