
Viết từ về quản lý khủng hoảng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quản lý khủng hoảng.
Giới thiệu
Bài học 5 từ HSK8 liên quan tới quản lý khủng hoảng.
Chữ cần học
危机公关 (wēijī gōngguān) — quản lý khủng hoảng truyền thông
đối phó truyền thông khi khủng hoảng
挽回 (wǎnhuí) — khôi phục, hàn gắn
đưa hình ảnh trở lại tích cực
声誉 (shēngyù) — danh tiếng
giữ gìn uy tín công ty
舆情 (yúqíng) — dư luận, dư âm xã hội
theo dõi phản hồi công chúng
处置 (chǔzhì) — xử lý, giải quyết
đưa ra biện pháp khẩn cấp
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
lấy lại; cứu vãn
“团队迅速调整策略,全力挽回此前造成的经济损失。”
danh tiếng; sự nổi tiếng
“诚信是企业维护良好声誉的基础。”
dư luận xã hội
xử lý; chăm sóc; trừng phạt
“公司决定严肃处置违规操作的员工。”
quan hệ công chúng
“公司正在招聘一名公关经理。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
pinyin: wēijī gōngguān
Đang tải nét…
nghĩa: khôi phục, hàn gắn
Đang tải nét…
pinyin: shēngyù
Đang tải nét…
nghĩa: dư luận, dư âm xã hội
Đang tải nét…
pinyin: chǔzhì
Đang tải nét…
