XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương

Viết từ về nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương.

Writing: Multilateral Diplomatic Protocol and InstrumentsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK8 dưới đây thuộc lĩnh vực nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương — thường xuất hiện trong điều ước quốc tế, hội nghị thượng đỉnh và công hàm chính thức. Nắm vững các từ này giúp đọc hiểu văn bản ngoại giao cấp cao.

Chữ cần học

缔结 (dì jié) — ký kết (điều ước, hiệp ước)

Dùng riêng cho việc ký kết văn kiện pháp lý quốc tế, không dùng cho hợp đồng thương mại thông thường.

照会 (zhào huì) — công hàm (văn bản ngoại giao chính thức giữa các chính phủ)

Là thể loại văn bản ngoại giao viết tay hoặc đánh máy gửi giữa hai bộ ngoại giao, mang tính pháp lý cao hơn thông báo thông thường.

斡旋 (wò xuán) — dàn xếp, môi giới (hòa giải tranh chấp quốc tế)

Nhấn mạnh vai trò trung gian tích cực của bên thứ ba nhằm tháo gỡ bế tắc ngoại giao.

领土主权 (lǐng tǔ zhǔ quán) — chủ quyền lãnh thổ

Cụm từ cố định trong luật quốc tế, thường xuất hiện cùng 不可侵犯 (bất khả xâm phạm) trong các tuyên bố chính thức.

联合声明 (lián hé shēng míng) — tuyên bố chung (giữa hai hay nhiều quốc gia)

Khác với 公报 (thông cáo), 联合声明 thường được ký tên và có giá trị cam kết chính trị rõ ràng hơn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.