
Viết từ về nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương.
Giới thiệu
Năm từ HSK8 dưới đây thuộc lĩnh vực nghi thức và văn kiện ngoại giao đa phương — thường xuất hiện trong điều ước quốc tế, hội nghị thượng đỉnh và công hàm chính thức. Nắm vững các từ này giúp đọc hiểu văn bản ngoại giao cấp cao.
Chữ cần học
缔结 (dì jié) — ký kết (điều ước, hiệp ước)
Dùng riêng cho việc ký kết văn kiện pháp lý quốc tế, không dùng cho hợp đồng thương mại thông thường.
照会 (zhào huì) — công hàm (văn bản ngoại giao chính thức giữa các chính phủ)
Là thể loại văn bản ngoại giao viết tay hoặc đánh máy gửi giữa hai bộ ngoại giao, mang tính pháp lý cao hơn thông báo thông thường.
斡旋 (wò xuán) — dàn xếp, môi giới (hòa giải tranh chấp quốc tế)
Nhấn mạnh vai trò trung gian tích cực của bên thứ ba nhằm tháo gỡ bế tắc ngoại giao.
领土主权 (lǐng tǔ zhǔ quán) — chủ quyền lãnh thổ
Cụm từ cố định trong luật quốc tế, thường xuất hiện cùng 不可侵犯 (bất khả xâm phạm) trong các tuyên bố chính thức.
联合声明 (lián hé shēng míng) — tuyên bố chung (giữa hai hay nhiều quốc gia)
Khác với 公报 (thông cáo), 联合声明 thường được ký tên và có giá trị cam kết chính trị rõ ràng hơn.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ký kết (một thỏa thuận)
công hàm ngoại giao; thư trao đổi hoặc quan ngại giữa các chính phủ
hòa giải (một xung đột, v.v.)
tuyên bố chung
lãnh thổ
“国家的主权和领土完整必须得到尊重。”
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
Hai nước chính thức 'ký kết' một hiệp ước hữu nghị — hãy viết từ Hán chỉ hành động này.
Đang tải nét…
Bộ Ngoại giao gửi một văn bản ngoại giao chính thức gọi là 'zhào huì' — hãy viết từ đó bằng chữ Hán.
Đang tải nét…
Liên Hợp Quốc đứng ra 'dàn xếp, hòa giải' tranh chấp biên giới giữa hai nước — hãy viết từ Hán diễn đạt vai trò đó.
Đang tải nét…
Khái niệm 'chủ quyền lãnh thổ' là nguyên tắc cốt lõi của luật quốc tế — hãy viết cụm từ Hán tương ứng.
Đang tải nét…
Sau hội nghị thượng đỉnh, hai nguyên thủ cùng ký 'tuyên bố chung' — hãy viết cụm từ Hán chỉ văn kiện đó.
Đang tải nét…
