
Viết từ về ngôn ngữ học xã hội và bảo tồn phương ngữ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ngôn ngữ học.
Giới thiệu
Bài học HSK8: Từ vựng ngôn ngữ học xã hội. Tập trung vào bảo tồn phương ngữ và di sản văn hóa.
Chữ cần học
语料库 (yǔliàokù) — kho ngữ liệu
Tập hợp dữ liệu ngôn ngữ có cấu trúc dùng trong nghiên cứu.
音位 (yīnwèi) — âm vị
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa.
演变 (yǎnbiàn) — biến đổi, diễn biến
Quá trình thay đổi và phát triển của ngôn ngữ theo thời gian.
濒危 (bīnwēi) — nguy cấp
Nguy cơ biến mất hoàn toàn (ngôn ngữ, phương ngữ).
传承 (chuánchéng) — kế thừa, lưu truyền
Truyền dạy và gìn giữ di sản cho thế hệ sau.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ngân hàng ngữ liệu
âm vị
diễn biến; biến đổi dần
“语言的演变历程反映了社会文化的深刻变革。”
bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
yǔliàokù (kho ngữ liệu)
Đang tải nét…
yīnwèi (âm vị)
Đang tải nét…
yǎnbiàn (biến đổi, diễn biến)
Đang tải nét…
bīnwēi (nguy cấp)
Đang tải nét…
chuánchéng (kế thừa)
Đang tải nét…
