XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về ngôn ngữ học xã hội và bảo tồn phương ngữ

Viết từ về ngôn ngữ học xã hội và bảo tồn phương ngữ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về ngôn ngữ học.

Writing: Sociolinguistics and Dialect PreservationWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học HSK8: Từ vựng ngôn ngữ học xã hội. Tập trung vào bảo tồn phương ngữ và di sản văn hóa.

Chữ cần học

语料库 (yǔliàokù) — kho ngữ liệu

Tập hợp dữ liệu ngôn ngữ có cấu trúc dùng trong nghiên cứu.

音位 (yīnwèi) — âm vị

Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa.

演变 (yǎnbiàn) — biến đổi, diễn biến

Quá trình thay đổi và phát triển của ngôn ngữ theo thời gian.

濒危 (bīnwēi) — nguy cấp

Nguy cơ biến mất hoàn toàn (ngôn ngữ, phương ngữ).

传承 (chuánchéng) — kế thừa, lưu truyền

Truyền dạy và gìn giữ di sản cho thế hệ sau.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.