
Viết từ về đầu tư chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về đầu tư chuyên sâu.
Giới thiệu
Chủ đề đầu tư tài chính chuyên sâu. Nắm vững 5 thuật ngữ cốt lõi.
Chữ cần học
资产配置 (zīchǎn pèizhì) — phân bổ tài sản
Chiến lược chia vốn vào các loại tài sản khác nhau.
回报率 (huíbàolǜ) — tỷ suất hoàn vốn
Đo lường mức độ sinh lời của khoản đầu tư.
风险敞口 (fēngxiǎn chǎngkǒu) — mức độ rủi ro
Phần vốn có khả năng chịu tổn thất.
估值 (gūzhí) — định giá
Ước tính giá trị thực tế của tài sản hoặc công ty.
对冲 (duìchōng) — phòng ngừa rủi ro
Chiến lược đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
triển khai; phân bổ; cấu hình
“企业应当合理配置资源以提高生产效率。”
(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp
“我们应该努力工作,来回报父母的养育之恩。”
tài sản
“这家公司的总资产每年都在增加。”
rủi ro; mối nguy
“买东西有风险。”
phân bổ tài sản (zīchǎn pèizhì)
Đang tải nét…
tỷ suất hoàn vốn (huíbàolǜ)
Đang tải nét…
mức độ rủi ro (fēngxiǎn chǎngkǒu)
Đang tải nét…
định giá (gūzhí)
Đang tải nét…
phòng ngừa rủi ro (duìchōng)
Đang tải nét…
