
Viết từ về đánh giá hiệu suất chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về đánh giá hiệu suất.
Giới thiệu
5 từ HSK8 chủ đề đánh giá hiệu suất.
Chữ cần học
绩效 (jìxiào) — hiệu suất, thành tích
Kết quả công việc.
考核 (kǎohé) — đánh giá, kiểm tra
Kiểm tra năng lực định kỳ.
指标 (zhǐbiāo) — chỉ tiêu
Mục tiêu định lượng.
评估 (pínggū) — đánh giá, thẩm định
Đánh giá tổng thể.
激励 (jīlì) — khích lệ, động viên
Tạo động lực.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hiệu suất; kết quả; thành tích
kiểm tra; sát hạch; đánh giá
“公司下周将对新员工进行专业考核。”
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
“经过全体员工的努力,团队终于完成了销售指标。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
khích lệ; thúc giục; động lực
“老师的鼓励大大激励了同学们学习的热情。”
hiệu suất, thành tích (jìxiào)
Đang tải nét…
đánh giá, kiểm tra (kǎohé)
Đang tải nét…
chỉ tiêu (zhǐbiāo)
Đang tải nét…
đánh giá, thẩm định (pínggū)
Đang tải nét…
khích lệ, động viên (jīlì)
Đang tải nét…
