XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về chuỗi cung ứng

Viết từ về chuỗi cung ứng

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về chuỗi cung ứng.

Writing: supply chain vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ vựng HSK8 chủ đề chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho và vận hành logistics.

Chữ cần học

供应链 (gōngyìngliàn) — chuỗi cung ứng

Hệ thống liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ.

仓储 (cāngchǔ) — kho bãi, lưu kho

Nói về hoạt động quản lý, lưu giữ hàng hóa.

周转 (zhōuzhuǎn) — luân chuyển, quay vòng

Dùng cho tốc độ quay vòng vốn hoặc hàng tồn kho.

调配 (diàopèi) — điều phối, phân bổ

Bố trí nguồn lực, vật tư theo nhu cầu.

滞销 (zhìxiāo) — ứ đọng, bán chậm

Hàng hóa khó tiêu thụ, tồn đọng lớn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.