XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về đàm phán chuyên sâu

Viết từ về đàm phán chuyên sâu

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về đàm phán chuyên sâu.

Writing: advanced negotiation vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học giúp bạn làm chủ 5 từ vựng HSK8 chủ đề đàm phán thương lượng chuyên sâu. Hãy ghi nhớ nghĩa và luyện gõ lại chính xác từng từ.

Chữ cần học

底线 (dǐxiàn) — Giới hạn cuối cùng / Mức tối thiểu

Chỉ mức độ tối thiểu không thể lùi thêm khi đàm phán.

筹码 (chóumǎ) — Đòn bẩy / Lợi thế đàm phán

Điều kiện hoặc lợi thế dùng để tạo sức ép.

让步 (ràngbù) — Nhượng bộ

Hành động chủ động lùi bước để thỏa hiệp.

僵局 (jiāngjú) — Thế bế tắc

Tình trạng thương lượng ngưng trệ không bên nào lùi.

斡旋 (wòxuán) — Dàn xếp / Hòa giải

Bên thứ ba can thiệp thúc đẩy thỏa thuận.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.