
Viết từ về đàm phán chuyên sâu
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về đàm phán chuyên sâu.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn làm chủ 5 từ vựng HSK8 chủ đề đàm phán thương lượng chuyên sâu. Hãy ghi nhớ nghĩa và luyện gõ lại chính xác từng từ.
Chữ cần học
底线 (dǐxiàn) — Giới hạn cuối cùng / Mức tối thiểu
Chỉ mức độ tối thiểu không thể lùi thêm khi đàm phán.
筹码 (chóumǎ) — Đòn bẩy / Lợi thế đàm phán
Điều kiện hoặc lợi thế dùng để tạo sức ép.
让步 (ràngbù) — Nhượng bộ
Hành động chủ động lùi bước để thỏa hiệp.
僵局 (jiāngjú) — Thế bế tắc
Tình trạng thương lượng ngưng trệ không bên nào lùi.
斡旋 (wòxuán) — Dàn xếp / Hòa giải
Bên thứ ba can thiệp thúc đẩy thỏa thuận.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
“掌握核心技术是我们谈判的重要筹码。”
nhượng bộ; chịu thua; nhường
“在谈判中,双方都做出了一定程度的让步。”
bế tắc; đình trệ
“双方通过积极沟通,终于打破了谈判的僵局。”
hòa giải (một xung đột, v.v.)
Gõ từ Hán mang nghĩa 'giới hạn cuối cùng không thể lùi thêm' (dǐxiàn):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa 'lợi thế/đòn bẩy đàm phán' (chóumǎ):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa 'nhượng bộ, rút bớt yêu cầu' (ràngbù):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa 'thế bế tắc trong thương lượng' (jiāngjú):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán mang nghĩa 'dàn xếp, hòa giải của bên thứ ba' (wòxuán):
Đang tải nét…
