
Viết từ về quan hệ các bên liên quan
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quan hệ các bên liên quan.
Giới thiệu
Nắm vững 5 thuật ngữ HSK8 về tương tác, điều tiết lợi ích và phối hợp giữa các bên liên quan trong quản trị, hợp tác.
Chữ cần học
磋商 (cuōshāng) — thương thảo, tham vấn
Dùng trong đàm phán chính thức nhằm dung hòa quyền lợi các bên.
制衡 (zhìhéng) — kiềm chế, đối trọng
Cơ chế kiểm soát qua lại giữ vững cân bằng quyền lực.
协同 (xiétóng) — hiệp đồng, cùng phối hợp
Hành động ăn ý giữa các bên nhằm tối ưu hiệu quả chung.
契合 (qìhé) — ăn khớp, tương thích
Chỉ sự trùng khớp về mặt định hướng, giá trị hoặc lợi ích.
互惠 (hùhuì) — cùng có lợi, hỗ huệ
Nguyên tắc hợp tác bảo đảm thành quả chia đều đôi bên.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thảo luận; thương lượng
“双方代表就线上课程合作细节进行了深入磋商。”
kiểm soát và cân bằng; kiểm soát và cân đối
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp
lợi ích lẫn nhau; cùng có lợi; tính qua lại
Gõ từ Hán nghĩa 'thương thảo, tham vấn' (pinyin: cuōshāng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'kiềm chế, đối trọng' (pinyin: zhìhéng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'hiệp đồng, cùng phối hợp' (pinyin: xiétóng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'ăn khớp, tương thích' (pinyin: qìhé):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'cùng có lợi, hỗ huệ' (pinyin: hùhuì):
Đang tải nét…
