XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về quan hệ các bên liên quan

Viết từ về quan hệ các bên liên quan

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về quan hệ các bên liên quan.

Writing: stakeholder relations vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Nắm vững 5 thuật ngữ HSK8 về tương tác, điều tiết lợi ích và phối hợp giữa các bên liên quan trong quản trị, hợp tác.

Chữ cần học

磋商 (cuōshāng) — thương thảo, tham vấn

Dùng trong đàm phán chính thức nhằm dung hòa quyền lợi các bên.

制衡 (zhìhéng) — kiềm chế, đối trọng

Cơ chế kiểm soát qua lại giữ vững cân bằng quyền lực.

协同 (xiétóng) — hiệp đồng, cùng phối hợp

Hành động ăn ý giữa các bên nhằm tối ưu hiệu quả chung.

契合 (qìhé) — ăn khớp, tương thích

Chỉ sự trùng khớp về mặt định hướng, giá trị hoặc lợi ích.

互惠 (hùhuì) — cùng có lợi, hỗ huệ

Nguyên tắc hợp tác bảo đảm thành quả chia đều đôi bên.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.