
Viết từ về trọng tài quốc tế và luật biển
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về luật biển quốc tế.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK8 chuyên ngành công pháp quốc tế về luật biển và trọng tài thương mại. Các từ vựng này xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp lý và hồ sơ xử lý tranh chấp quốc tế.
Chữ cần học
仲裁 (zhòngcái) — trọng tài
Phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án do trọng tài viên thực hiện.
争端 (zhēngduān) — tranh chấp
Sự bất đồng về quan điểm pháp lý hoặc quyền lợi giữa các quốc gia hay chủ thể.
裁决 (cáijué) — phán quyết
Quyết định chung thẩm mang tính bắt buộc của hội đồng trọng tài.
领海 (lǐnghǎi) — lãnh hải
Vùng biển ven bờ thuộc chủ quyền toàn vẹn của quốc gia ven biển.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trọng tài; giải quyết tranh chấp
“双方同意将这起商业纠纷提交国际机构进行仲裁,以避免漫长的诉讼程序。”
tranh chấp; tranh cãi; xung đột
“双方代表经过多轮谈判,终于和平解决了边界争端。”
phán quyết; phân xử
“双方必须严格遵守国际法庭作出的最终裁决。”
hải phận
Viết từ mang nghĩa 'trọng tài' (zhòngcái) trong giải quyết tranh chấp quốc tế.
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'tranh chấp' (zhēngduān) pháp lý hoặc chủ quyền.
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'phán quyết' (cáijué) của hội đồng trọng tài.
Đang tải nét…
Viết từ mang nghĩa 'lãnh hải' (lǐnghǎi) thuộc chủ quyền quốc gia.
Đang tải nét…
