XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Khoá học ›HSK 8 — Chuyên sâu ›Luyện viết
Minh hoạ bài học Viết từ về đảo lộn ngành công nghiệp

Viết từ về đảo lộn ngành công nghiệp

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK8 về sự đảo lộn ngành công nghiệp.

Writing: industry disruption vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 12 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK8 mô tả sự biến động và tái cấu trúc ngành công nghiệp trước làn sóng công nghệ mới.

Chữ cần học

颠覆 (diānfù) — đảo lộn hoàn toàn, lật đổ trật tự cũ

Thường đi kèm công nghệ hoặc mô hình đột phá làm thay đổi bản chất ngành.

重塑 (chóngsù) — tái định hình, đúc nặn lại

Chỉ hành động thiết lập lại cấu trúc, chuỗi giá trị hoặc cục diện thị trường.

冲击 (chōngjī) — tác động dữ dội, cú sốc

Chỉ ngoại lực hoặc yếu tố mới gây xáo trộn mạnh mô hình truyền thống.

转型 (zhuǎnxíng) — chuyển đổi mô hình, chuyển dịch cơ cấu

Chỉ quá trình thay đổi phương thức vận hành để thích ứng tình hình mới.

淘汰 (táotài) — đào thải, loại bỏ

Chỉ các doanh nghiệp hoặc công nghệ lạc hậu bị thị trường thanh lọc.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.