
Xử lý khách hàng khó tính
Luyện nói xử lý yêu cầu của một khách hàng khó tính một cách chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng buổi làm việc giữa Cao Tiểu Minh — đại diện công ty phần mềm đối tác — và Thầy Vương, trưởng khoa phụ trách dự án số hóa học liệu của trường đại học. Thầy Vương vô cùng khắt khe về tiến độ lẫn chất lượng. Bạn sẽ học cách giữ vững sự chuyên nghiệp, lắng nghe mối quan ngại và khéo léo đưa ra phương án tối ưu để thuyết phục đối tác.
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
toàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối
“这次马拉松比赛,王老师全程陪同并指导参赛学员。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
chi tiêu; khoản chi (lượng từ: 笔 (bǐ), 项 (xiàng)); tiêu tiền; (khẩu ngữ) trả lương
“家庭每月的开支主要包括房贷、餐饮和子女教育费用。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
cấp bách; khẩn cấp
“面临考试,复习时间变得十分紧迫。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
thêm; bổ sung
“如果需要加急处理这份文件,你需要支付额外费用。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
tấn công cửa ải chiến lược; nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt
“科研团队正针对芯片技术难题进行攻关。”
kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm
“他是一位资深的软件工程师,处理过很多复杂的系统问题。”
Bày tỏ sự thấu hiểu hoàn toàn đối với nỗi lo của khách hàng.
Câu mẫu: 我完全理解您的顾虑。 (Wǒ wánquán lǐjiě nín de gùlǜ.) — Tôi hoàn toàn hiểu sự lo ngại của ngài.
Đề xuất phương án sắp xếp công việc mới cho đối tác.
Câu mẫu: 我们可以这样安排。 (Wǒmen kěyǐ zhèyàng ānpái.) — Chúng ta có thể sắp xếp thế này.
Cam kết dốc hết sức để làm khách hàng hài lòng.
Câu mẫu: 全力以赴确保您满意。 (Quánlì yǐfù quèbǎo nín mǎnyì.) — Dốc toàn lực đảm bảo ngài hài lòng.
Khẳng định chắc chắn không để phát sinh thêm gánh nặng cho đối tác.
Câu mẫu: 绝不增加额外负担。 (Jué bù zēngjiā éwài fùdān.) — Tuyệt đối không tăng thêm gánh nặng.