
Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ
Luyện nói: đề xuất mở rộng đối tượng, tăng cường hỗ trợ tài chính
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh thảo luận việc mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ. Học viên luyện nói cách đề xuất chính sách học bổng và điều chỉnh chương trình học.
che phủ
“如今高速网络信号已经覆盖了偏远的山区。”
chỉ tiêu; số lượng chỗ; chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)
“这个培训班的名额已经满了。”
củng cố; tăng cường
“公司决定强化员工的职业技能培训。”
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
“父母每月都会按时给他寄生活费。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
số tiền; giá trị tiền tệ
“请您核对一下发票上的付款金额是否正确。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
sớm; mau chóng; trong thời gian sớm nhất
“祝你早日康复,回到学校上课。”
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
Đề xuất mức học bổng bao gồm cả sinh hoạt phí và học phí.
Câu mẫu: 奖学金应覆盖生活费与学费。 (Jiǎngxuéjīn yīng fùgài shēnghuófèi yǔ xuéfèi.) — Học bổng nên bao gồm sinh hoạt phí và học phí.
đề: Nêu dự định tăng thêm chỉ tiêu cho các ngành khoa học kỹ thuật.
Câu mẫu: 我们计划在理工科增加名额。 (Wǒmen jìhuà zài lǐgōngkē zēngjiā míng'é.) — Chúng tôi dự kiến tăng chỉ tiêu khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
Nhấn mạnh dự án bằng kép cần đồng bộ chương trình học của hai bên.
Câu mẫu: 双学位项目需对接双方课程体系。 (Shuāng xuéwèi xiàngmù xū duìjiē shuāngfāng kèchéng tǐxì.) — Dự án bằng kép cần kết nối hệ thống chương trình học hai bên.
Thông báo trung tâm ngôn ngữ sẽ có khóa tiếng Trung tăng cường.
Câu mẫu: 语言支持中心将提供中文强化训练。 (Yǔyán zhīchí zhōngxīn jiāng tígōng zhōngwén qiánghuà xùnliàn.) — Trung tâm hỗ trợ ngôn ngữ sẽ cung cấp khóa huấn luyện tiếng Trung tăng cường.
