
Chiến lược chuyển đổi số y tế công cộng
Luyện nói: trình bày quan điểm, đề xuất cải tiến hệ thống y tế số
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ tham gia buổi thảo luận nội bộ cùng Thầy Vương về chiến lược chuyển đổi số y tế công cộng. Hãy luyện tập cách đưa ra đề xuất, phân tích tính khả thi và lập luận giải pháp ở cấp độ HSK7.
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)
“这家公立医院的医疗设备非常先进。”
bước chân; nhịp bước; nhịp độ
“为适应时代发展,我们必须加快科技创新的步伐。”
tài chính (công); thuộc về tài chính
“政府决定增加财政支出以支持公共基础设施建设。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
trí tuệ nhân tạo (AI)
“人工智能技术的应用极大提升了在线教育的互动效率。”
bệnh tật; ốm đau; bệnh
“预防疾病比事后治疗更为关键。”
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
bệnh nhân; người chịu bệnh
“医生正在耐心解答患者提出的各种问题。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
chống đỡ; hỗ trợ; chống
“粗大的石柱支撑着整座古老建筑。”
Đề xuất thành lập nền tảng thông tin y tế thống nhất
Câu mẫu: 我们应建立统一的健康信息平台。 (wǒ men yīng jiàn lì tǒng yī de jiàn kāng xìn xī píng tái.) — Chúng ta nên thiết lập một nền tảng thông tin y tế thống nhất.
Khẳng định việc chia sẻ dữ liệu phải bảo vệ quyền riêng tư nghiêm ngặt
Câu mẫu: 数据共享必须遵循严格的隐私保护。 (shù jù gòng xiǎng bì xū zūn xún yán gé de yǐn sī bǎo hù.) — Chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ việc bảo vệ quyền riêng tư nghiêm ngặt.
Nêu ứng dụng AI trong dự báo bệnh và điều phối
Câu mẫu: 人工智能可用于疾病预测与调配。 (rén gōng zhì néng kě yòng yú jí bìng yù cè yǔ tiáo pèi.) — Trí tuệ nhân tạo có thể dùng cho dự báo bệnh tật và điều phối.
Đề nghị chính phủ trợ cấp để giảm chi phí chuyển đổi
Câu mẫu: 政府应提供补贴以降低转型成本。 (zhèng fǔ yīng tí gōng bǔ tiē yǐ jiàng dī zhuǎn xíng chéng běn.) — Chính phủ nên cung cấp trợ cấp để giảm chi phí chuyển đổi.
