
Nhận xét công việc của đồng nghiệp
Luyện nói nhận xét công việc đồng nghiệp có cấu trúc, khách quan.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện kỹ năng đánh giá báo cáo của đồng nghiệp một cách chuyên nghiệp và khách quan trước kỳ hạn nộp. Người học sẽ thực hành cách đưa ra lời khen tổng quan, chỉ ra điểm thiếu sót và đề xuất chỉnh sửa logic.
định nghĩa
“请大家准确理解这个概念的定义。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)
“购买商品时,请先仔细查看包装上的标签。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
trình bày; diễn giải
“教授在课堂上详细阐述了自己的研究观点。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
bản thân; tự bản thân; tự nó
“这个问题本身并不复杂。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
lọc
“人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。”
kết thúc; đoạn kết; kết luận
“这篇文章的结尾写得十分有力,给读者留下了深刻的印象。”
chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)
“答辩委员会认为该课题的论证逻辑严密,证据充分。”
trình bày; luận giải
“王老师在讲座中系统论述了现代汉语音节结构的演变。”
Khen bố cục tổng thể của báo cáo rất chặt chẽ.
Câu mẫu: 整体来说逻辑框架非常严密。 (Zhěngtǐ láishuō luóji kuāngjià fēicháng yánmì.) — Nhìn chung khung logic rất chặt chẽ.
Nêu ra có một điểm cần đối phương phải chú ý.
Câu mẫu: 不过有一点需要注意。 (Búguò yǒu yì diǎn xūyào zhùyì.) — Tuy nhiên có một điểm cần lưu ý.
Đề xuất đồng nghiệp chỉnh sửa định nghĩa trên biểu đồ.
Câu mẫu: 建议修改图表的坐标轴定义。 (Jiànyì xiūgǎi túbiǎo de zuòbiāozhóu dìngyì.) — Kiến nghị sửa đổi định nghĩa trục tọa độ của biểu đồ.
Cảm ơn và khen các góp ý đều đánh trúng điểm mấu chốt.
Câu mẫu: 提出的几条意见都切中要害。 (Tíchū de jǐ tiáo yìjiàn dōu qièzhòng yàohài.) — Mấy ý kiến đưa ra đều đúng trọng tâm.
