
Đặt câu hỏi phản biện sau bài giảng
Luyện nói đặt câu hỏi phản biện lịch sự sau một bài giảng.
Giới thiệu
Bài học này giúp bạn luyện tập cách đặt câu hỏi phản biện một cách lịch sự trong môi trường học thuật. Bạn sẽ học cách sử dụng các cấu trúc câu phức tạp để trình bày quan điểm cá nhân và dẫn chứng cụ thể.
toả sáng; rạng rỡ; phát ra
“经过充分休息后,他重新焕发出青春的活力。”
tiện lợi và nhanh chóng
“移动支付让生活变得非常便捷。”
phản bác; bác bỏ
“他列举了翔实的数据来反驳对方的质疑。”
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
thành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
“水是由氢和氧两种元素组成的。”
bên ngoài; nước ngoài
“我们要积极吸收外来文化的优秀成果。”
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
“春天让整座山林充满了生机。”
giải đáp; trả lời
“王老师在课堂上耐心地解答学员提出的每一个问题。”
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
“价格是影响消费者购买的关键因素。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
đề: Tình huống: Giáo viên vừa kết thúc bài giảng. Hãy xin phép đặt câu hỏi và nêu rõ bạn có thắc mắc về quan điểm vừa được nhắc đến một cách lịch sự và học thuật.
Câu mẫu: 老师,请问现在可以提问吗?关于您刚才提到的观点,我有一个疑问想请教。 (Lǎoshī, qǐngwèn xiànzài kěyǐ tíwèn ma? Guānyú nín gāngcái tí dào de guāndiǎn, wǒ yǒu yí gè yíwèn xiǎng qǐngjiào.) — Thưa thầy, xin hỏi bây giờ có thể đặt câu hỏi không ạ? Về quan điểm thầy vừa nhắc đến, em có một thắc mắc muốn thỉnh giáo.
đề: Tình huống: Phản biện quan điểm "Toàn cầu hóa tất yếu dẫn đến sự diệt vong của văn hóa bản địa". Hãy dùng cấu trúc "虽然……但……" để chỉ ra rằng quan điểm này quá tuyệt đối và bỏ qua tính dẻo dai của văn hóa.
Câu mẫu: 虽然这一观点有一定道理,但我认为未免过于绝对,忽略了文化韧性这一因素。 (Suīrán zhè yī guāndiǎn yǒu yídìng dàolǐ, dàn wǒ rènwéi wèimiǎn guòyú juéduì, hūlüè le wénhuà rènxìng zhè yī yīnsù.) — Mặc dù quan điểm này có lý nhất định, nhưng em cho rằng có phần quá tuyệt đối, bỏ qua yếu tố tính dẻo dai của văn hóa.
đề: Tình huống: Đưa ra dẫn chứng thực tế để chứng minh văn hóa bản địa có thể đổi mới nhờ tiếp thu yếu tố ngoại lai. Khuyến khích dùng cấu trúc "不但不……反而……".
Câu mẫu: 以我国的饮食文化为例,它不但没有消亡,反而通过吸收外来元素实现了创新。 (Yǐ wǒguó de yǐnshí wénhuà wéi lì, tā búdàn méiyǒu xiāowáng, fǎn'ér tōngguò xīshōu wàilái yuánsù shíxiàn le chuàngxīn.) — Lấy văn hóa ẩm thực của nước ta làm ví dụ, nó không những không diệt vong, trái lại còn thông qua việc hấp thu yếu tố ngoại lai để thực hiện đổi mới.
đề: Tình huống: Tóm tắt lại quan điểm của bạn (dùng "只要……就……") và cảm ơn giáo viên đã giải đáp giúp bạn có suy nghĩ sâu sắc hơn về đề tài này.
Câu mẫu: 只要合理引导,本土文化就能焕发新的生机。感谢老师的解答,这让我对这一课题有了更深入的思考。 (Zhǐyào hélǐ yǐndǎo, běntǔ wénhuà jiù néng huànfā xīn de shēngjī. Gǎnxiè lǎoshī de jiědá, zhè ràng wǒ duì zhè yī kètí yǒu le gèng shēnrù de sīkǎo.) — Chỉ cần dẫn dắt hợp lý, văn hóa bản địa sẽ bừng lên sức sống mới. Cảm ơn thầy đã giải đáp, điều này giúp em có suy nghĩ sâu sắc hơn về đề tài này.
