
Xây dựng trung tâm nghiên cứu lịch sử ASEAN
Luyện nói: thương lượng vai trò, nguồn lực và mục tiêu nghiên cứu
Giới thiệu
Bối cảnh diễn ra tại buổi gặp gỡ đại sứ quán các nước ở Hà Nội. Bạn sẽ luyện tập đối thoại giữa Cao Tiểu Minh và Thầy Vương về đề xuất hợp tác thành lập Trung tâm nghiên cứu lịch sử ASEAN cùng các giải pháp lưu trữ tư liệu.
cấp vốn; bỏ tiền vào cái gì; đầu tư
“公司决定出资十万元支持新产品研发。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
“王老师对教学质量严格把关,确保每个学员都能掌握核心考点。”
hình thành ý tưởng; khái niệm
“这个项目的构想来自于一次偶然的讨论。”
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
“人事部门正在整理员工的新档案。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
thúc đẩy; tăng cường; thúc tiến
“多沟通交流有助于消除隔阂,增进同事间的感情。”
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
quần chúng; người dân; nhân dân
“政府出台新政策后,广大民众对未来的生活充满了信心。”
làm sâu sắc; tăng cường
“双方希望进一步深化经济合作。”
Nêu trọng tâm nghiên cứu chính của trung tâm
Câu mẫu: 中心将聚焦东南亚近现代史。 (Zhōngxīn jiāng jùjiāo Dōngnányà jìnxiàndàishǐ.) — Trung tâm sẽ tập trung vào lịch sử cận hiện đại Đông Nam Á.
Đề xuất giải pháp liên kết lưu trữ tài liệu giữa các nước
Câu mẫu: 需建立跨国档案共享平台。 (Xū jiànlì kuàguó dàng'àn gòngxiǎng píngtái.) — Cần xây dựng nền tảng chia sẻ hồ sơ lưu trữ xuyên quốc gia.
Đề xuất phương án đóng góp nguồn kinh phí vận hành
Câu mẫu: 研究经费可由会员国共同出资。 (Yánjiū jīngfèi kě yóu huìyuánguó gòngtóng chūzī.) — Kinh phí nghiên cứu có thể do các nước thành viên cùng đóng góp.
Nêu hình thức xuất bản và phân phối kết quả nghiên cứu
Câu mẫu: 成果应以双语出版并开放获取。 (Chéngguǒ yīng yǐ shuāngyǔ chūbǎn bìng kāifàng huòqǔ.) — Thành quả nên xuất bản song ngữ và truy cập mở.
