
Tranh luận nhẹ về deadline · Câu hỏi tu từ 难道…吗 / 不是…吗
Luyện câu hỏi tu từ để nhấn mạnh quan điểm trong một cuộc trao đổi công việc.
Giới thiệu
Câu hỏi tu từ dùng để nhấn mạnh điều người nói cho là hiển nhiên hoặc bày tỏ sự bất mãn nhẹ. 难道 + S + (不) + V + 吗? biểu thị ý phản vấn; S + 不是 + V + 吗? nhắc lại điều hai bên đã biết. 难不成 thiên về khẩu ngữ; 岂不是 thiên về văn viết.
Câu hỏi tu từ: 难道…吗 và 不是…吗
Câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ một sự việc hiển nhiên mà không cần câu trả lời.
dặn dò; nhắc nhở kỹ
“王老师再三叮嘱大家,写论文时一定要注重学术规范。”
khắc phục
“发现错误后,他积极采取措施进行补救。”
ngày mai
“会议推迟到明日举行。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
giao nộp; chuyển giao
“软件开发团队承诺在下周五前按时交付项目。”
người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát
“她刚被提升为市场部总监,负责整个品牌的推广工作。”
lịch trình; lịch công việc
“经理今天的日程排得非常紧凑,几乎抽不出时间休息。”
điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra
“市场部下周将前往外地调研消费者的偏好。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
高小明为什么想延宕提交报告的时间?
小美最终决定如何协助高小明?
