
Ranh giới đạo đức trong can thiệp gen mầm bệnh ở người · 一味
Luyện từ 一味 qua phân tích hậu quả khôn lường của việc chạy theo tiến bộ kỹ thuật mà bỏ qua nguyên tắc an toàn sinh học.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị hành động mù quáng, cố chấp theo đuổi một chiều mà bỏ qua rủi ro hoặc ý kiến xung quanh trong văn cảnh học thuật HSK7:
S + 一味 + Động từ/Cụm động từ
(Ví dụ: 一味追求突破, 一味放宽准入门槛)
一味 (yīwèi): một mực làm, thiếu linh hoạt
一味 (yīwèi) diễn tả việc chỉ một mực làm theo một hướng, không linh hoạt điều chỉnh. Cách dùng trong bài luôn mang sắc thái phê phán nhẹ: người nói cho rằng cách làm ấy không phù hợp hoặc khó đạt hiệu quả.
phân tách; biệt hóa
“这个阶层的社会贫富差距正在加速分化。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng
“调查显示,许多现代人患有不同程度的睡眠障碍。”
hiếm; hiếm khi thấy
“今年的持续高温天气在历史上十分罕见。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
giàu có; sung túc
“经过多年艰苦奋斗,村民们终于过上了富裕的小康生活。”
sụp đổ; sụp; tan vỡ
“面对连续多日的加班和压力,他的情绪终于崩溃了。”
thay đổi; chỉnh sửa; sửa đổi
“这份设计方案经过多次改动,终于得到了客户的认可。”
bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng; (y học) sai vị trí; (nghĩa bóng) sai lầm; lập dị
“他在打篮球时不小心摔倒,导致手腕关节错位。”
phôi thai
“医生通过超声波检查确认,胚胎在子宫内发育正常。”
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
“这家公司的招聘门槛很高。”
Theo lời 大卫, nguyên nhân chính khiến ông phản đối việc đẩy mạnh can thiệp gen là gì?
Quan điểm của 高小明 thể hiện điều gì?