
Ngoại giao văn hoá qua hội chợ quốc tế · 难道…吗
Luyện 难道…吗 trong cuộc trò chuyện hội chợ
Giới thiệu
Trong văn phong nghị luận và giao tiếp ngoại giao nâng cao (HSK 7-9), các cấu trúc phản vấn như 难道……吗 và 不是……吗 được dùng như công cụ tu từ sắc bén nhằm tăng cường ngữ khí biện luận, khẳng định tính tất yếu khách quan hoặc phản bác các quan điểm phiến diện.
难道 + [Mệnh đề phản bác / Giả định vô lý] + 吗?: Nhấn mạnh tính vô lý của nhận định trái ngược.不是 + [Sự thật hiển nhiên / Luận cứ] + 吗?: Kêu gọi sự đồng thuận, khẳng định một chân lý rõ ràng.
Câu hỏi tu từ: 难道…吗 và 不是…吗
Câu hỏi tu từ dùng hình thức nghi vấn để khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ một sự việc hiển nhiên mà không cần câu trả lời.
bề dày; chiều sâu; nội hàm
“这座城市拥有深厚的文化底蕴。”
thêu; thêu thùa
“这幅刺绣作品工艺精湛,非常珍贵。”
giai đoạn trước; giai đoạn đầu
“项目前期的准备工作比预期要复杂得多。”
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm
“这本书的内涵很深。”
dư âm; phản ứng; tiếng vang
“这部电影上映后,在观众中引起了强烈的反响。”
sức ảnh hưởng; tác động
“这部著作在学术界具有巨大的影响力。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung
“这家王老师汉语培训机构的口碑非常好。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
đúng và sai; cãi nhau
“治学应当严谨求实,不应随意混淆是非。”
Tiểu Mỹ có thái độ như thế nào đối với công tác tuyên truyền cho triển lãm?
Hai nhân vật thống nhất thực hiện biện pháp gì tiếp theo?