
Tranh chấp pháp lý về khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 未免
Luyện từ 未免 qua tranh tụng simulated về tác động sinh thái của việc khai thác đa kim đáy biển.
Giới thiệu
Phó từ 未免 dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét mang tính dè dặt hoặc uyển chuyển chê trách đối với một hành vi, trạng thái được coi là hơi thái quá, thường dịch là "e rằng", "không khỏi", "thật là".
S + 未免 + [太 / 过于 / 不 / …] + V / Adj
未免: hơi… quá, phê bình nhẹ nhàng
未免 dùng để nhận xét một việc có phần vượt mức hợp lý. Cách nói này phê bình gián tiếp, lịch sự hơn lời chê trực tiếp.
dự trữ; nguồn dự trữ
“国家需要储备足够的粮食以应对灾害。”
đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)
“法院已依法冻结了涉案嫌疑人的银行账户。”
đơn phương
“他们未经协商就单方面撕毁了合作协议。”
vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức
“环保局通报该化工厂排放的工业废气严重超标,勒令整改。”
khai thác mỏ
“过度采矿会对当地生态环境造成破坏。”
dù cho; cho dù
“即便工作再忙,他也每天坚持抽空复习汉语。”
thang đo; tiêu chuẩn
“每个人衡量成功的尺度都不尽相同。”
thay đổi thành
“会议时间改为下午三点,请大家注意安排。”
yếu đuối; mong manh
“病重的人情绪往往比较脆弱。”
thu thập; sưu tầm; thu hoạch
“研究团队深入森林采集植物样本。”
năng lượng; nguồn năng lượng; lượng từ: 个 (gè)
“开发清洁能源是减少碳排放的关键举措。”
nôn nóng; nóng vội; nóng nảy
“面对复杂的局面,我们不能急躁,要冷静分析。”
Tiểu Mỹ đưa ra quan điểm gì liên quan đến việc đình chỉ cấp phép khai thác khoáng sản đáy biển?
Đại Vệ đồng ý với phương án thỏa hiệp dựa trên điều kiện bổ sung nào?