
Cùng lắm là thất bại, cứ thử đã · 大不了
Luyện 大不了 qua lời động viên dám thử một điều mới.
Giới thiệu
小美 do dự trước cơ hội ứng tuyển vị trí mới; 王老师 dùng 大不了 để động viên. 大不了 nghĩa là “cùng lắm thì”, nêu kết quả xấu nhất nhằm giảm lo lắng.
Công thức: S + 大不了 + kết quả xấu nhất,……
大不了: cùng lắm là, xấu nhất là
大不了 nêu hậu quả tệ nhất mà người nói sẵn sàng chấp nhận. Mẫu câu thể hiện quyết tâm, thường dùng trong khẩu ngữ để khích lệ hành động.
do dự
“面对考官的提问,他迟疑了一下才回答。”
không tính; không đếm; không được xem là
“这点小伤不算什么,不需要去医院。”
ngượng ngùng; lúng túng
“我在会议上说错话,感到很尴尬。”
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.); chậm
“经理迟迟没有签署这份重要的合作合同。”
thêm; bổ sung
“如果需要加急处理这份文件,你需要支付额外费用。”
tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
“大不了重新再做一次,不用太担心。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
“现在扎实打牢语法基础,日后在实际商务交流中必将获益。”
có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
“在市场波动时保持冷静并暂缓投资是明智的选择。”
thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt
“他在处理紧急公关事件上还欠缺经验。”
Vì sao Tiểu Mỹ do dự ứng tuyển?
Tiểu Mỹ quyết định thực hiện kế hoạch nào?