
Ranh giới đạo đức của công nghệ tiếp thị thần kinh · 无非
Luyện từ 无非 qua tranh luận về việc sử dụng dữ liệu sóng não để tối ưu hóa quảng cáo.
Giới thiệu
Phó từ 「无非」(wúfēi) biểu thị ý nghĩa "chẳng qua là", "không ngoài mục đích là", dùng để thu hẹp phạm vi hoặc giảm nhẹ tính chất sự việc.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 无非 + 是 / 为了 / 想...
无非: chẳng qua chỉ là
无非 khẳng định sự việc chỉ đơn giản là như vậy, không phức tạp hoặc nghiêm trọng hơn. Mẫu câu thường dùng để trấn an, giảm nhẹ mức độ quan trọng.
ác ý; ý định xấu
“他恶意破坏公司的网络系统。”
chỉ vậy; không hơn
“我只是尽了自己的职责而已,你不必过分客气。”
thu thập; sưu tầm; thu hoạch
“研究团队深入森林采集植物样本。”
vận hành; kiểm soát; gian lận
“这名飞行员能够熟练地操纵新型飞机。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
ranh giới
“理论与实践之间往往没有绝对的界限。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
“任何组织都不得侵犯公民的合法权益。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
kinh ngạc
“这座城市在过去十年里取得了惊人的发展速度。”
Theo lời thoại, Đại Vệ nhìn nhận mục đích của công nghệ tiếp thị thần kinh như thế nào?
Cao Tiểu Minh đưa ra đề xuất gì để kiểm soát rủi ro từ công nghệ này?