
Chuẩn mực bình duyệt đồng cấp trước làn sóng tạp chí săn mồi · 唯有
Luyện từ 唯有 qua thảo luận về việc duy trì tính liêm chính học thuật và cải cách hệ thống đánh giá chức danh nhà khoa học.
Giới thiệu
Cấu trúc 唯有 (chỉ có/duy chỉ có) biểu thị điều kiện duy nhất mang tính quyết định để đạt được kết quả mong muốn trong văn phong trang trọng hoặc nghị luận học thuật.
Công thức: S + 唯有 + Điều kiện cốt lõi + 才 / 方 + Kết quả / Hành động
唯有: duy chỉ, chỉ có — điều kiện duy nhất trong văn viết
唯有 (wéiyǒu) tương đương 只有 (zhǐyǒu), nhưng trang trọng hơn hẳn, thường gặp trong văn nghị luận hoặc phát biểu. Vế kết quả thường dùng 才 (cái) hoặc 方 (fāng); hội thoại thông thường nên dùng 只有.
trở về; hồi quy (thống kê)
“经过多年流浪,他终于回归了家乡。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
cướp bóc; cướp đoạt
“侵略者无情地掠夺了当地的珍贵资源。”
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
“他对这件事的内情毫无所知。”
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
bất thường; khác thường
“这几天的天气非常反常,气温突然下降了许多。”
an tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng
“知道孩子平安到达后,父母才真正安心了。”
chấm dứt
“学校必须杜绝作弊行为。”
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
“年轻人工作时不能过于浮躁。”
phi lý; nực cười
“他的理由实在荒谬,没有人愿意接受。”
Theo lời đối thoại, biện pháp trước mắt để bảo vệ chất lượng học thuật khi đối diện các ấn phẩm kém là gì?
Theo Thầy Vương, giải pháp mang tính gốc rễ để chấm dứt tình trạng trục lợi ấn phẩm học thuật là gì?