
Yêu cầu này hơi khắt khe quá · 未免
Luyện 未免 qua việc nhận xét nhẹ nhàng về một yêu cầu quá khắt khe.
Giới thiệu
未免 biểu thị nhận xét một việc vượt quá mức hợp lý, thường mang ý không hài lòng. Công thức: S + 未免 + tính từ/cụm tính từ + 了.
未免: hơi… quá, phê bình nhẹ nhàng
未免 dùng để nhận xét một việc có phần vượt mức hợp lý. Cách nói này phê bình gián tiếp, lịch sự hơn lời chê trực tiếp.
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
đột ngột; vội vã
“这个决定太仓促了,我们需要再仔细讨论。”
đúng sự thật; đúng thực tế
“填写入职信息时,所有员工都必须如实申报过往经历。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
không tránh khỏi; không thể không; thực sự
“你为了这一点小事就大发雷霆,未免有些太冲动了。”
viết; soạn thảo
“他花了整整三年时间撰写这部关于古代历史的学术著作。”
mấu chốt; nút thắt (vấn đề)
“深入调研后,专家终于查明了该项目推进缓慢的核心症结所在。”
châm chước; tùy tình hình thực tế
“经理会根据实际情况酌情处理此事。”
Vì sao Cao Tiểu Minh cho rằng thời hạn quá gấp?
Thầy Vương dự định điều chỉnh thời hạn thế nào?