
Ngân sách thám hiểm vũ trụ · 不仅…还/也…
Biện luận về giá trị thực tiễn của các nghiên cứu khoa học cơ bản đắt đỏ.
Giới thiệu
Cặp liên từ biểu thị quan hệ tăng tiến trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh vế sau bổ sung hoặc nâng cấp mức độ sâu hơn vế trước.
Công thức: S + 不仅/非但 + V1/Adj1, 亦/更/甚至 + V2/Adj2
Cấu trúc 不仅…还/也…: không chỉ… mà còn…
不仅…还/也… biểu thị quan hệ tăng tiến: vế sau bổ sung nội dung rộng hơn hoặc sâu hơn vế trước. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, bài trình bày trang trọng.
du hành vũ trụ; hàng không vũ trụ
“国家近年来在航天科技领域取得了多项突破性进展。”
mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)
“受国际金融危机波及,全球航运市场持续低迷。”
đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu
“这家科技公司的设计理念非常超前。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
lọc sạch
“这台设备能有效净化室内空气,去除有害物质。”
tại sao
“大家都按时提交了报告,你为何到现在还没完成?”
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
(dành cho) sử dụng dân sự
“这项技术最初用于军事领域,后来逐渐转向民用市场。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
giải đáp; trả lời
“王老师在课堂上耐心地解答学员提出的每一个问题。”
nghèo nàn; nghèo khó
“政府正在采取有效措施,帮助贫困地区摆脱落后。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
Theo lời Cao Tiểu Minh, nghiên cứu cơ bản mang lại lợi ích gì?
Hệ thống lọc nước của trạm vũ trụ được áp dụng vào đâu?
