
Xét cho cùng vẫn là vấn đề giao tiếp · 归根结底
Luyện 归根结底 qua việc phân tích nguyên nhân sâu xa của mâu thuẫn nhóm.
Giới thiệu
归根结底 dùng để chỉ nguyên nhân cốt lõi sau khi xem xét nhiều yếu tố bề mặt. Cấu trúc: S + 归根结底 + 还是 + nguyên nhân/kết luận.
归根结底: Xét cho cùng
归根结底 dùng để lọc ra nguyên nhân hoặc bản chất sâu xa nhất, rồi đưa ra kết luận cốt lõi. Sắc thái phân tích sâu, trang trọng hơn 总之.
ở đâu; nơi nào
“面对复杂的局势,管理层仍在探讨出路在何处。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
trước mặt ai; đối diện với ai
“有什么意见最好当面提出来,方便大家沟通解决。”
làm trầm trọng hơn
“双方的言语冲突导致矛盾进一步激化。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
tin tưởng lẫn nhau
“双方加深了政治互信,达成了多项重要共识。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
va chạm; đâm sầm; mạo phạm
“两辆小轿车在十字路口发生冲撞,所幸无人受伤。”
ngòi nổ (cho chất nổ)
“导火索点燃后爆炸。”
nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)
“污染的根源是工业废水。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
Theo Vương lão sư, nút thắt cốt lõi dẫn đến mâu thuẫn nhóm là gì?
Cao Tiểu Minh đề xuất phương án nào để tránh tái diễn mâu thuẫn tương tự?
