
Quy định bảo mật dữ liệu · 就……而言
Đánh giá tác động của luật an ninh mạng mới đối với doanh nghiệp công nghệ.
Giới thiệu
Markdown VI: Trong đoạn hội thoại, chúng ta sẽ dùng cấu trúc 就…而言 để so sánh quan điểm và từ 规范 để nói về quy chuẩn. S + … là công thức cơ bản.
就……而言 — Xét về… mà nói
就……而言 giới hạn nhận định vào một phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong phân tích, gần nghĩa với 对……来说.
khối lượng công việc; khối lượng lao động
“年底的工作量很大,大家都要加班。”
ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
“政府近期颁布了一项新政策。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
cột mốc
“该项技术的成功研发,是公司发展史上的重要里程碑。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
高小明 cho rằng việc tuân thủ luật mới sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các công ty công nghệ?
Theo 高小明, việc áp dụng quy chuẩn mới là gì đối với quyền lợi người tiêu dùng?