
Tranh chấp quyền tài phán khai thác tài nguyên biển sâu · 就……而言
Luyện cấu trúc 就……而言 qua đánh giá quyền lợi kinh tế và trách nhiệm bảo tồn đáy biển quốc tế theo luật biển.
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách thảo luận về các vấn đề pháp lý và môi trường quốc tế. Cấu trúc 就……而言 được sử dụng để giới hạn phạm vi hoặc khía cạnh của vấn đề đang được đánh giá.
Công thức: 就 + Danh từ/Cụm danh từ + 而言,... (Xét về mặt... mà nói, ...)
就……而言 — Xét về… mà nói
就……而言 giới hạn nhận định vào một phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong phân tích, gần nghĩa với 对……来说.
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
vùng biển; hải phận; không gian hàng hải
“这片海域资源丰富,吸引了许多渔船前来捕鱼。”
quản lý; có thẩm quyền (đối với)
“该案件属于当地中级人民法院管辖。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
yếu đuối; mong manh
“病重的人情绪往往比较脆弱。”
khai thác mỏ
“过度采矿会对当地生态环境造成破坏。”
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
“该公司获准在此地区开采石油。”
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
“这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。”
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
đáy biển; đáy đại dương; dưới đáy biển
“科学家正在探索神秘的海底世界。”
năng lượng; nguồn năng lượng; lượng từ: 个 (gè)
“开发清洁能源是减少碳排放的关键举措。”
cho phép; đồng ý
“图书馆内保持安静,通常不允许读者大声喧哗。”
Theo Đại Vệ, các công ty đa quốc gia dựa vào đâu để cho rằng họ có quyền xin cấp phép khai thác?
Tiểu Mỹ cho rằng Cơ quan Đáy biển Quốc tế nên ưu tiên điều gì trong cơ chế quản trị?