
Chuẩn hóa lâm sàng Đông y khi xuất khẩu · 固然……但是……
Luyện biểu đạt 固然……但是…… qua cuộc trao đổi về việc đưa sản phẩm Y học cổ truyền vào thị trường phương Tây.
Giới thiệu
Cặp liên từ 固然……但是…… dùng để thừa nhận một sự thật/ưu thế hiển nhiên ở vế trước ("tuy rằng/dĩ nhiên là..."), sau đó chuyển hướng nhấn mạnh vào yêu cầu, hạn chế hoặc thách thức cốt lõi hơn ở vế sau.
Cấu trúc:
S + 固然 + Tính từ/Động từ, 但是/但 + Phân câu chuyển ý
固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…
固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
“妥善解决员工的生活保障问题是目前的当务之急。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 个 (gè)
“购买食品时,我习惯先看包装上的成分表。”
đứng ra chủ trì; đầu mối tổ chức, phối hợp
“这次跨部门调研项目由王老师牵头,各组全力配合执行。”
người cùng nghề; cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực
“他在这个领域很专业,深得同行尊重。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
“这个合同的条款过于苛刻。”
cân nhắc; khảo sát
“我们不能只用金钱来衡量一个人的价值。”
soạn thảo; viết bản nháp
“律师正在起草一份新的合同。”
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng
“这家公司的招聘门槛很高。”
Theo Vương lão sư, yếu tố cốt lõi nào quyết định việc Đông y vượt qua thẩm định quốc tế?
Hai người thống nhất giải pháp cụ thể nào tiếp theo?
