
Khung pháp lý công nghệ sinh học · 以…为…
Luyện 以…为… trong buổi hội thảo pháp luật
Giới thiệu
Cấu trúc 以…为… dùng biểu thị lấy cái gì làm cơ sở, mục tiêu, tiền đề hoặc trọng tâm để thực hiện hành động tiếp theo. Cấu trúc thường dùng: S + 以 + Danh từ/Cụm từ 1 + 为 + Danh từ/Cụm từ 2 + V/Thành phần khác.
以…为… — Lấy… làm…
Cấu trúc 以……为…… dùng để xác lập một đối tượng làm trung tâm, mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc vai trò. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản báo chí, học thuật và cách trình bày chính thức.
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
“政府近期颁布了一项新政策。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
hai tay của một người; hai hướng (của một chiến lược); cả hai khía cạnh, tình huống,...
“他用两手紧紧地抓住绳子。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
“他只顾低头看手机,完全没注意红绿灯的变化。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
tốc độ tiến triển
“经理要求我们每天汇报项目的最新进度。”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
Theo đoạn hội thoại, doanh nghiệp cần làm gì trong quá trình nghiên cứu?
Lần lập pháp này lấy mục tiêu nào làm giới hạn cuối cùng (lằn ranh đỏ)?