
Chẳng qua chỉ là lo lắng vô cớ · 无非
Luyện 无非 qua lời trấn an một nỗi lo không đáng kể.
Giới thiệu
小美 lo lắng trước một buổi gặp mặt quan trọng; 大卫 giúp cô bình tĩnh lại. 无非 nghĩa là “chẳng qua chỉ là”, nhấn mạnh sự việc không phức tạp hoặc nghiêm trọng như tưởng tượng.
Công thức: S + 无非是 + điều thực chất được nói đến.
无非: chẳng qua chỉ là
无非 khẳng định sự việc chỉ đơn giản là như vậy, không phức tạp hoặc nghiêm trọng hơn. Mẫu câu thường dùng để trấn an, giảm nhẹ mức độ quan trọng.
ngượng ngùng; lúng túng
“我在会议上说错话,感到很尴尬。”
thích hợp với hoàn cảnh; phù hợp
“她在商务晚宴上的穿着非常大方得体。”
trang phục; quần áo; ăn mặc
“出席正式商务谈判时,职员的穿着应当端庄得体。”
thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh
“面对复杂的问题,他显得十分从容。”
gặp gỡ; cuộc gặp
“两位学者在学术年会上进行了简短的会面。”
ấn tượng; cảm nhận
“听完讲座后,同学们交流了各自的真实观感。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
lý trí; trí tuệ; tính hợp lý
“遇到紧急情况时要保持理智。”
có thể thấy; có thể nhận ra
“从她的神情中看得出,这次考试发挥得很不错。”
chỉ; không có gì khác
“他说了这么多,无非是想争取更多的准备时间。”
小美 lo những điều gì trước buổi gặp mặt?
大卫 nhìn nhận nỗi lo của 小美 như thế nào?