
Thách thức của máy tính lượng tử đối với hạ tầng mật mã quốc gia · 固然……但是……
Luyện cấu trúc 固然……但是…… qua tranh luận về tốc độ chuyển đổi sang mật mã hậu lượng tử.
Giới thiệu
Cấu trúc 固然……,但是…… biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một thực tế ở vế trước nhưng chuyển hướng nhấn mạnh luận điểm quan trọng hơn ở vế sau.
Vế 1 (固然...),Vế 2 (但是...)
固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…
固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
bí mật; thông tin mật
“这份文件属于公司高级机密。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám phá
“科研团队经过无数次实验,终于破解了这个科学难题。”
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
“旧桥被冲垮后,大家只能乘小船过渡。”
công việc quân sự; (định ngữ) quân sự
“两国在军事方面的合作越来越密切。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
(dành cho) sử dụng dân sự
“这项技术最初用于军事领域,后来逐渐转向民用市场。”
trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp
“请把面粉和白糖充分混合。”
ngân hàng; tài chính
“上海是一座极具竞争力的国际金融中心。”
đe dọa; uy hiếp
“日益严重的环境污染直接威胁到了居民的身体健康。”
Theo lời đối thoại, hai người thống nhất hành động theo nguyên tắc nào?
Phương án Vương lão sư đề xuất cho các hệ thống dân dụng là gì?
