
Khung pháp lý sở hữu tài nguyên không gian sâu · 不妨
Luyện từ 不妨 qua bài tranh luận về quyền tài phán và quyền sở hữu khoáng sản khai thác ngoài không gian.
Giới thiệu
Cấu trúc 不妨 + Động từ/Cụm động từ dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất một giải pháp khả thi khi giải quyết vấn đề mang tính học thuật hoặc thực tiễn (mang nghĩa: đừng ngại, thử xem, có thể làm theo cách này).
Công thức: S + 不妨 + (先/多) + VP
不妨: không ngại gì, cứ thử
不妨 dùng để đưa ra đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự. Người nói hàm ý việc đó không có hại, có thể thử xem sao.
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
khai thác mỏ
“过度采矿会对当地生态环境造成破坏。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
du hành vũ trụ; hàng không vũ trụ
“国家近年来在航天科技领域取得了多项突破性进展。”
đáy biển; đáy đại dương; dưới đáy biển
“科学家正在探索神秘的海底世界。”
khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
“该公司获准在此地区开采石油。”
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác; học từ cách người khác làm việc; bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
“我们可以借鉴其他企业的成功经验。”
bế tắc; đình trệ
“双方通过积极沟通,终于打破了谈判的僵局。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
Vương lão sư gợi ý áp dụng giải pháp nào để giải quyết bế tắc pháp lý trong không gian?
Tiểu Mỹ dự định làm gì tiếp theo sau khi thống nhất hướng nghiên cứu?