
Tái cấu trúc nợ song phương cho các quốc gia đang phát triển · 就……而言
Luyện cấu trúc 就……而言 qua đàm phán giải pháp xử lý nợ vĩ mô giữa hai chuyên gia tài chính.
Giới thiệu
Cấu trúc 就……而言 (xét về mặt/đối với...) dùng để giới hạn phạm vi hoặc góc độ đánh giá vấn đề trong văn viết và thảo luận chuyên sâu.
Công thức: 就 + Phạm vi / Đối tượng + 而言,+ Nhận định / Kết luận
就……而言 — Xét về… mà nói
就……而言 giới hạn nhận định vào một phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong phân tích, gần nghĩa với 对……来说.
bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động
“那个地区的局势最近非常动荡。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
đa phương
“各国代表参加了这次多边贸易谈判。”
bản tính; tính chất vốn có
“俗话说江山易改本性难移,坏习惯一旦养成便很难戒掉。”
giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
“政府出台了新政策,对初创企业减免部分税收。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
“我们需要采取有效措施来弥补这次经济损失。”
chống đỡ; hỗ trợ; chống
“粗大的石柱支撑着整座古老建筑。”
kiểm soát; giám sát; kiểm tra
“市民有权对政府部门的执法行为进行监督。”
Theo Tiểu Mỹ, giải pháp nào giúp duy trì uy tín quốc tế tốt hơn?
Số liệu Tiểu Mỹ đưa ra chứng minh điều gì về cơ chế hoán đổi nợ lấy phát triển xanh?