
Không ngại thử một cách khác · 不妨
Luyện 不妨 qua lời gợi ý thử một giải pháp khác.
Giới thiệu
Khi cách cũ không hiệu quả, có thể dùng 不妨 để đề nghị thử phương pháp khác. Công thức: S + 不妨 + V + ….
不妨: không ngại gì, cứ thử
不妨 dùng để đưa ra đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự. Người nói hàm ý việc đó không có hại, có thể thử xem sao.
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục
“王老师经常督促学生按时完成课后作业。”
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.); chậm
“经理迟迟没有签署这份重要的合作合同。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
“面对突发情况,我们要采取灵活的策略。”
không gặp; không thấy; đã biến mất
“我的钥匙不见了,到处都找不到。”
khả thi; thực tế; thực tiễn
“我们必须制定出切实可行的解决方案。”
củng cố; tăng cường; vững chắc; ổn định; bền vững
“我们必须巩固课本上学到的知识。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
cách dùng
“在服用这种药物之前,必须仔细阅读说明书上的用法。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
小美目前复习时遇到了什么问题?
王老师建议小美怎样学习词语?
