
Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…
Luyện 固然……但是…… qua việc cân nhắc mua đồ giá rẻ.
Giới thiệu
“固然…但是…” dùng để thừa nhận một sự thật, sau đó bổ sung ý đối lập cần nhấn mạnh. Trong khẩu ngữ, cấu trúc này thường dùng khi cân nhắc nhiều mặt.
Công thức: S + 固然 + A,但是 + B
固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…
固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
trả một số tiền; thanh toán
“请在订单生成后半小时内付款。”
ngay lập tức; tại chỗ
“听到这个令人兴奋的提议,经理当即表示赞同。”
kết luận; xác định; đi đến phán đoán
“警方根据现场证据断定,案件发生在深夜。”
thô ráp; sần sùi; sơ sài
“这件手工艺品的表面略显粗糙,但设计很独特。”
mức giá
“这套课程的价位非常适合在职人员学习。”
cân nhắc; đắn đo; suy xét kỹ
“这份合同的条款需要大家仔细斟酌。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
chắc chắn; vững chắc; kiên cố
“搭建舞台时必须把支架固定好,确保结构牢固。”
may mắn; thật may
“幸亏医生的全力抢救,病人的情况终于稳定了。”
thật sự; quả thật; nghiêm trọng
“听到这个突如其来的好消息,大家心里着实高兴了一阵。”
Đại Vệ cho rằng cần cân nhắc thêm điều gì?
Vì sao hai người thấy chiếc ba lô không đáng mua?