
Thuật toán và buồng vang thông tin · 固然……但是……
Đánh giá hai mặt của việc cá nhân hóa luồng tin tức trên mạng xã hội.
Giới thiệu
Cấu trúc 固然……但是…… (tuy rằng... nhưng...) dùng để công nhận một sự thật nào đó trước, sau đó chuyển ý để nhấn mạnh một khía cạnh khác quan trọng hơn hoặc mang tính đối lập. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thảo luận vấn đề. Công thức: S + 固然 + [Ưu điểm/Sự thật], 但是 + [Nhược điểm/Vấn đề].
固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…
固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
thật; sao y như dự đoán; quả nhiên
“经过多方核实,事实果真如大家所预料的那样。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
“我们不能把自己的眼光局限在眼前的利益上。”
phê phán; phê bình; lượng từ: 个 (gè)
“学者在论文中深入批判了这种盲目追求效益的发展模式。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
“这个网站的每日流量非常大,吸引了许多广告商。”
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay
“这篇论文从新的视角分析了经济问题。”
đề xuất; khuyến nghị
“王老师向准备参加高级考试的学生推荐了几本优秀的参考书。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
“我们不能用狭隘的目光看待不同文化之间的差异。”
Theo Cao Tiểu Minh, vấn đề của việc đẩy tin tức cá nhân hóa là gì?
Hai người quyết định sẽ làm gì tiếp theo?
