
Viết từ vựng báo chí
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 thường gặp trên báo chí.
Giới thiệu
Luyện viết 5 từ HSK7 thường gặp trong tin tức xã hội, kinh tế, thời sự.
Chữ cần học
颁布 (bānbù) — ban hành, công bố chính thức
Thường dùng khi cơ quan có thẩm quyền ban hành luật hoặc quy định.
举措 (jǔcuò) — biện pháp, hành động cụ thể
Sắc thái trang trọng, thường chỉ biện pháp của chính phủ hoặc tổ chức.
民生 (mínshēng) — đời sống dân sinh
Chỉ các vấn đề thiết yếu trong đời sống người dân.
赤字 (chìzì) — thâm hụt
Thường nói về ngân sách hoặc cán cân thương mại bị thiếu hụt.
舆论 (yúlùn) — dư luận
Chỉ ý kiến, thái độ phổ biến trong công chúng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
“政府近期颁布了一项新政策。”
động thái; hành động; biện pháp
“政府出台了一系列新的经济改革举措。”
đời sống nhân dân; phúc lợi của người dân
thâm hụt (tài chính); chữ đỏ
“该国政府正在采取措施减少财政赤字。”
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
Viết từ có nghĩa: ban hành chính thức.
Đang tải nét…
Viết từ theo pinyin: jǔcuò.
Đang tải nét…
Viết từ có nghĩa: đời sống dân sinh.
Đang tải nét…
Viết từ theo pinyin: chìzì.
Đang tải nét…
Viết từ có nghĩa: dư luận xã hội.
Đang tải nét…
