XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về chất lượng cuộc sống

Viết từ về chất lượng cuộc sống

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về chất lượng cuộc sống.

Writing: quality of life vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề hôm nay gồm 5 từ vựng HSK7 quan trọng về Chất lượng cuộc sống. Hãy học thuộc mặt chữ, phiên âm và thực hành gõ lại chính xác.

Chữ cần học

幸福感 (xìngfúgǎn) — Cảm giác hạnh phúc

Chỉ mức độ cảm nhận hạnh phúc cá nhân hoặc cộng đồng.

满意度 (mǎnyìdù) — Mức độ hài lòng

Dùng trong khảo sát, đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc mức sống.

优越 (yōuyuè) — Ưu việt, vượt trội

Chỉ điều kiện sống, môi trường hoặc hoàn cảnh tốt hơn hẳn bình thường.

充实 (chōngshí) — Phong phú, đầy đủ

Chỉ cuộc sống tinh thần hoặc vật chất đầy đủ, ý nghĩa, không trống rỗng.

匮乏 (kuìfá) — Thiếu thốn, cạn kiệt

Chỉ tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất hoặc tài nguyên.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.