
Viết từ về chất lượng cuộc sống
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về chất lượng cuộc sống.
Giới thiệu
Chủ đề hôm nay gồm 5 từ vựng HSK7 quan trọng về Chất lượng cuộc sống. Hãy học thuộc mặt chữ, phiên âm và thực hành gõ lại chính xác.
Chữ cần học
幸福感 (xìngfúgǎn) — Cảm giác hạnh phúc
Chỉ mức độ cảm nhận hạnh phúc cá nhân hoặc cộng đồng.
满意度 (mǎnyìdù) — Mức độ hài lòng
Dùng trong khảo sát, đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc mức sống.
优越 (yōuyuè) — Ưu việt, vượt trội
Chỉ điều kiện sống, môi trường hoặc hoàn cảnh tốt hơn hẳn bình thường.
充实 (chōngshí) — Phong phú, đầy đủ
Chỉ cuộc sống tinh thần hoặc vật chất đầy đủ, ý nghĩa, không trống rỗng.
匮乏 (kuìfá) — Thiếu thốn, cạn kiệt
Chỉ tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất hoặc tài nguyên.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mức độ hài lòng
vượt trội; sự vượt trội
“该地区地理位置优越,交通便利,非常适合投资建厂。”
phong phú; đầy đủ; có nội dung
“寒假期间,王老师建议大家多读书以充实自己的专业知识。”
thiếu hụt cái gì; thiếu cái gì (như nguồn cung, tiền bạc, v.v.)
hạnh phúc; vui vẻ; được ban phước
“他们一家人生活得很幸福。”
Viết từ Hán có phiên âm 'xìngfúgǎn' (nghĩa: Cảm giác hạnh phúc):
Đang tải nét…
Viết từ Hán có phiên âm 'mǎnyìdù' (nghĩa: Mức độ hài lòng):
Đang tải nét…
Viết từ Hán có phiên âm 'yōuyuè' (nghĩa: Ưu việt, vượt trội):
Đang tải nét…
Viết từ Hán có phiên âm 'chōngshí' (nghĩa: Phong phú, đầy đủ):
Đang tải nét…
Viết từ Hán có phiên âm 'kuìfá' (nghĩa: Thiếu thốn, cạn kiệt):
Đang tải nét…