
Viết từ về thương lượng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về thương lượng.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK7–8 chủ đề thương lượng. Người học luyện tập ghi nhớ cách dùng và gõ lại đúng từ Hán.
Chữ cần học
磋商 (cuōshāng) — thương lượng kỹ lưỡng, hiệp thương chính thức
Dùng trong đàm phán cấp cao, mang tính trang trọng hơn 协商.
斡旋 (wòxuán) — trung gian hòa giải, dàn xếp
Chỉ hành động của bên thứ ba can thiệp để giải quyết tranh chấp.
谈判 (tánpàn) — đàm phán
Thường dùng trong bối cảnh ngoại giao, thương mại hoặc lao động.
折衷 (zhézhōng) — dung hòa, chọn giải pháp trung gian
Chỉ việc lấy điểm giữa giữa hai lập trường đối lập.
共识 (gòngshí) — đồng thuận, nhận thức chung
Chỉ ý kiến thống nhất sau khi trao đổi.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
thảo luận; thương lượng
“双方代表就线上课程合作细节进行了深入磋商。”
hòa giải (một xung đột, v.v.)
đàm phán; thương lượng; đàm thoại
“两家公司正在谈判。”
biến thể của 折中 (zhé zhōng)
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
Thương lượng kỹ lưỡng, hiệp thương chính thức ở cấp cao (pinyin: cuōshāng):
Đang tải nét…
Trung gian hòa giải, dàn xếp tranh chấp (pinyin: wòxuán):
Đang tải nét…
Đàm phán trong ngoại giao hoặc thương mại (pinyin: tánpàn):
Đang tải nét…
Dung hòa, chọn giải pháp trung gian giữa hai lập trường (pinyin: zhézhōng):
Đang tải nét…
Đồng thuận, nhận thức chung giữa các bên (pinyin: gòngshí):
Đang tải nét…