XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thương lượng

Viết từ về thương lượng

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK7 về thương lượng.

Writing: negotiation vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK7–8 chủ đề thương lượng. Người học luyện tập ghi nhớ cách dùng và gõ lại đúng từ Hán.

Chữ cần học

磋商 (cuōshāng) — thương lượng kỹ lưỡng, hiệp thương chính thức

Dùng trong đàm phán cấp cao, mang tính trang trọng hơn 协商.

斡旋 (wòxuán) — trung gian hòa giải, dàn xếp

Chỉ hành động của bên thứ ba can thiệp để giải quyết tranh chấp.

谈判 (tánpàn) — đàm phán

Thường dùng trong bối cảnh ngoại giao, thương mại hoặc lao động.

折衷 (zhézhōng) — dung hòa, chọn giải pháp trung gian

Chỉ việc lấy điểm giữa giữa hai lập trường đối lập.

共识 (gòngshí) — đồng thuận, nhận thức chung

Chỉ ý kiến thống nhất sau khi trao đổi.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.